Kết quả tìm kiếm

Ga tàu

Kitanarashino

Thay đổi Tuyến Tàu

Thay đổi
Điều kiện

Chưa chọn

Thay đổi

14 kết quả

Apato OCXT 03152

Ga Kitanarashino đi bộ 8 phút
Chiba, Funabashi, Nanabayashicho

  • Năm xây dựng: 1988

102

  • 32,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 15.52m²

106

  • 32,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 15.52m²

Apato OCXT 02982

Ga Kitanarashino đi bộ 13 phút
Chiba, Funabashi, Yakuendai

  • Năm xây dựng: 1987

102

  • 33,000
  • (+3,500円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 15.74m²

Apato OCXT 12430

Ga Kitanarashino đi bộ 5 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 1991

202

  • 41,000
  • (+2,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 16.2m²

Apato OCXT 13358

Ga Kitanarashino đi bộ 25 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 1987

207

  • 45,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 19.87m²

106

  • 47,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 19.87m²

Apato OCXT 00823

Ga Kitanarashino đi bộ 10 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 1992

206

  • 49,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 22.68m²

Apato OCXT 00788

Ga Kitanarashino đi bộ 10 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 1992

207

  • 50,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 22.5m²

210

  • 50,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 23.18m²

Chung cư OCXT 13037

Ga Kitanarashino đi bộ 8 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 1973

202

  • 55,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 38.03m²

Apato OCXT 07543

Ga Kitanarashino đi bộ 9 phút
Chiba, Funabashi, Yakuendai

  • Năm xây dựng: 2022

202

  • 68,000
  • (+11,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ68,000円
  • 1K
  • 24.93m²

Apato OCXT 08746

Ga Kitanarashino đi bộ 9 phút
Chiba, Funabashi, Narashinodai

  • Năm xây dựng: 2017

303

  • 70,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 25.05m²

Apato OCXT 12785

Ga Kitanarashino đi bộ 11 phút
Chiba, Funabashi, Yakuendai

  • Năm xây dựng: 2026

103

  • 73,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1LDK
  • 28.29m²

203

  • 74,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1LDK
  • 28.29m²

Điều kiện tìm kiếm